international labour organization

international labour organization

The International Labour Organization sets global standards for workplace safety.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO): Một cơ quan chuyên môn của Liên Hợp Quốc, nhiệm vụ thúc đẩy công bằng xã hội các quyền lao động trên toàn cầu. "International Labour Organization" tên gọi chính thức của tổ chức này, viết tắt ILO.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức Lao động Quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn lao động quốc tế.)
  • (Việt Nam thành viên của Tổ chức Lao động Quốc tế từ năm 1992.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with the International Labour Organization": hợp tác với ILO.
    The government works with the International Labour Organization to improve working conditions. (Chính phủ hợp tác với Tổ chức Lao động Quốc tế để cải thiện điều kiện làm việc.)

  • "the International Labour Organization's conventions": các công ước của ILO.
    The International Labour Organization's conventions protect workers' rights. (Các công ước của Tổ chức Lao động Quốc tế bảo vệ quyền lợi của người lao động.)

Biến thể từ gần giống
  • ILO (viết tắt): Tổ chức Lao động Quốc tế.
    The ILO was founded in 1919. (ILO được thành lập năm 1919.)

  • Labour standards (n): tiêu chuẩn lao động.
    The ILO promotes decent labour standards. (ILO thúc đẩy các tiêu chuẩn lao động tử tế.)

Từ đồng nghĩa
  • UN labour agency: cơ quan lao động của Liên Hợp Quốc. (Cơ quan lao động của Liên Hợp Quốc tập trung vào công bằng xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "International Labour Organization" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tổ chức này.)